
Doru Andrei
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Doru Andrei là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Tiểu sử Doru Andrei
Doru Andrei là tiền vệ của Sepsi OSK Sfantul Gheorghe, quốc tịch Romania, hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027, Doru Andrei có 11 trận ra sân với 878 phút thi đấu, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,22. Tại SuperLiga Romania, các con số là 10 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 500 nghìn € (2024), với hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận từ FC Voluntari đến Sepsi OSK Sfantul Gheorghe vào 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
960Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
480Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 901 | 2 | 0 | 1 | 22 | 7 | 83% | 49% | 0 | 0 | 6,96 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 901 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 19
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 317/379 (83%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 7/33 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/89 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/29 | 2 | 7/10 | — | 8,17 |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 31/39 | 3 | 6/8 | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 27/35 | 0 | 6/12 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 35/44 | 0 | 4/8 | — | 7,37 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/18 | 1 | 2/11 | — | 5,71 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/27 | 0 | 4/10 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 37/42 | 1 | 6/11 | — | 7,20 |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 33/38 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 1/4 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/06/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 20/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/09/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Voluntari | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | ASU Politehnica Timișoara | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | AFC Comprest Gim | ASU Politehnica Timișoara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật60
- Tư duy68
- Sức mạnh37
- Thể lực34