Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dorinel·Oancea

ArgesHậu vệROU
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Dorinel·Oancea là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—1075941014164%53%406,41
Romanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 594 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/293 (64%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
9/28 (32%)
Chuyền dài chính xác
15/52 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/90 (53%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
167
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dorinel·Oancea · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujH 2-2900000416/2925/11V5,78
12/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujB 0-1900010228/4107/14V5,90
19/09/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 1-3901011134/5648/13—6,25
13/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1840010220/3639/13V6,44
07/09/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1900000454/6414/7—7,92
29/08/2026SuperLiga Romaniavs Sepsi OSK Sfantul GheorgheB 0-1dự bị00000—0———
25/08/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-130000005/1400/5V5,76
15/08/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 1-1450110219/2913/6—6,14
10/08/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaT 1-019000000/111/3—7,02
31/07/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 850 nghìn €2026: 850 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20172075 nghìn €
15/06/201821125 nghìn €
25/12/20182175 nghìn €
20/06/201922100 nghìn €
20/12/20192250 nghìn €
04/08/202023100 nghìn €
21/12/202023200 nghìn €
04/06/202124200 nghìn €
21/12/202124250 nghìn €
28/03/202224300 nghìn €
02/06/202225350 nghìn €
20/12/202225400 nghìn €
14/03/202325500 nghìn €
14/06/202326500 nghìn €
21/12/202326500 nghìn €
04/06/202427600 nghìn €
12/09/202427450 nghìn €
18/12/202427450 nghìn €
09/06/202528650 nghìn €
18/12/202528650 nghìn €
26/03/202628850 nghìn €
07/06/202629850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh58
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com