
Donovan Pines là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Grazer AK.
Tiểu sử Donovan Pines
Donovan Pines, 28 tuổi, là hậu vệ của Grazer AK và mang quốc tịch United States. Cầu thủ cao 194 cm, nặng 88 kg. Mùa 2026-2027, Pines đã ra sân 6 trận với 450 phút, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,58. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 2,0 triệu € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Barnsley sang Grazer AK vào ngày 03/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 64% | 3 | 0 | 6,70 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/238 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/42 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/48 | 1 | 8/10 | V | 7,12 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/55 | 0 | 7/10 | — | 7,09 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 0 | 1/4 | V | 5,48 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/54 | 1 | 7/11 | — | 7,72 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 2 | 4/7 | V | 6,08 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 3 | 6/7 | — | 7,18 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 8/11 | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 5/10 | — | 7,53 |