Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Donovan Pines

Grazer AKHậu vệUSA
28Tuổi
194Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Donovan Pines là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Grazer AK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—554501002189%64%306,70
Austrian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/238 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/14 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
42
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/42 (64%)
Không chiến thắng / thua
17 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Donovan Pines · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaH 2-2dự bị00000—0———
29/08/2026Bundesliga Áovs Wolfsberger ACH 0-0900010243/4818/10V7,12
22/08/2026Bundesliga Áo@ SV RiedB 0-1900000149/5507/10—7,09
17/08/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 0-8900000031/3201/4V5,48
08/08/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 2-1901011045/5417/11—7,72
01/08/2026Bundesliga Áo@ LASK LinzB 0-3900000144/4924/7V6,08
25/07/2026Austrian Cup@ SR Donaufeld WienT 4-0dự bị00000—0———
16/05/2026Bundesliga Áo@ FC Blau Weiss LinzT 3-090001008/1436/7—7,18
09/05/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachH 2-2900010028/3918/11—6,20
02/05/2026Bundesliga Áovs WSG TirolT 4-0900000042/4615/10—7,53

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,7 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20192150 nghìn €
26/05/201921150 nghìn €
02/10/201921200 nghìn €
25/08/202022200 nghìn €
12/11/202022500 nghìn €
17/12/202022650 nghìn €
08/07/2021231,0 triệu €
08/11/2021231,5 triệu €
17/08/2022241,5 triệu €
07/11/2022241,5 triệu €
21/08/2023252,0 triệu €
17/12/2023252,0 triệu €
27/06/2024261,7 triệu €
26/12/2024261,0 triệu €
17/06/202527800 nghìn €
21/09/202527500 nghìn €
21/12/202527500 nghìn €
25/05/202628500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2025BarnsleyGrazer AKChuyển nhượng—
12/01/2024DC UnitedBarnsleyChuyển nhượng—
29/11/2019Loudoun UnitedDC UnitedCho mượn—
07/03/2019DC UnitedLoudoun UnitedChuyển nhượng—
21/01/2019Maryland Terrapins (University of Maryland)DC UnitedChuyển nhượng—
31/07/2016D.C. United AcademyMaryland Terrapins (University of Maryland)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy41
  • Sức mạnh72
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com