
Donovan Pines là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 64% | 3 | 0 | 6,70 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/238 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/42 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/48 | 1 | 8/10 | V | 7,12 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/55 | 0 | 7/10 | — | 7,09 |
| 17/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-8 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 0 | 1/4 | V | 5,48 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs SC Austria Lustenau | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/54 | 1 | 7/11 | — | 7,72 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 2 | 4/7 | V | 6,08 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ FC Blau Weiss Linz | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 3 | 6/7 | — | 7,18 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 8/11 | — | 6,20 |
| 02/05/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/46 | 1 | 5/10 | — | 7,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/10/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 650 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2024 | 26 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/09/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Barnsley | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | DC United | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Loudoun United | DC United | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | DC United | Loudoun United | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Maryland Terrapins (University of Maryland) | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | D.C. United Academy | Maryland Terrapins (University of Maryland) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh72
- Thể lực57