
Donis Avdijaj là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Wolfsberger AC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
480Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 402 | 0 | 0 | 4 | 7 | 1 | 76% | 32% | 0 | 0 | 6,44 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 402 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/75 (76%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/40 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/3 | — | 5,64 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 11/12 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 02/09/2026 | Bundesliga Áo | vs LASK Linz | B 1-3 | 65 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/14 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 1-2 | 67 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 11/13 | 1 | 2/6 | — | 7,05 |
| 09/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/9 | 0 | 0/5 | — | 6,01 |
| 02/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 3-0 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 2 | 2/9 | — | 7,18 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ FC Lauterach | T 5-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |