
Donat Rrudhani là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo FC Sion.
Tiểu sử Donat Rrudhani
Donat Rrudhani là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Sion, mang quốc tịch Kosovo và hiện 27 tuổi. Sinh ngày 02/05/1999, cầu thủ cao 188 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận với 552 phút và điểm trung bình 6,18. Ở VĐQG Thụy Sĩ, cầu thủ có 3 bàn và 1 kiến tạo trong 8 trận. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là hết hạn mượn từ Young Boys đến FC Sion vào ngày 28/08/2025, với phí 800 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
552Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 487 | 3 | 1 | 1 | 16 | 8 | 83% | 57% | 1 | 0 | 6,95 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/200 (83%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 20/44 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/59 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Grasshopper | T 5-2 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 0/2 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | T 3-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/18 | 4 | 10/17 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 3-2 | 67 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/26 | 0 | 3/4 | — | 6,73 |
| 04/09/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ FC Basel 1893 | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 25/30 | 1 | 7/10 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 29/32 | 0 | 3/10 | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AFC Ajax | B 3-5 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AFC Ajax | B 2-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 5,98 |
| 16/08/2026 | Switzerland Cup | @ Kerzers | T 6-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 09/08/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Vaduz | T 3-2 | 67 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 19/25 | 2 | 6/9 | V | 7,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 700 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 26 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2025 | Young Boys | FC Sion | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | Luzern | Young Boys | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | Young Boys | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Lausanne Sports | Young Boys | Cho mượn | — |
| 05/02/2024 | Young Boys | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Aarau | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | FC Black Stars Basel | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Timau Basel | FC Black Stars Basel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Brunstatt | AS Timau Basel | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật61
- Tư duy60
- Sức mạnh41
- Thể lực43