
Don-Angelo Konadu là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
472Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 472 | 3 | 0 | 0 | 13 | 5 | 81% | 50% | 0 | 0 | 7,11 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 9/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/81 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 14
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 168 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | T 3-1 | 85 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 15/19 | 0 | 4/6 | — | 9,27 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Mechelen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 3/7 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 12/12 | 0 | 2/7 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/20 | 0 | 10/11 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 1/10 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | 58 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 8/9 | 0 | 3/5 | — | 8,02 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Volendam | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vojvodina Novi Sad | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Burnley | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 9/11 | 0 | 3/4 | — | 7,20 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vojvodina Novi Sad | T 4-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 3/5 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 13/03/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 01/12/2025 | 19 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/10/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | AFC Ajax | KVSK Lommel | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AjaxU17 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh36
- Thể lực51