
Dominik Steczyk
Tiền đạoPOL
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Dominik Steczyk là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POL.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/6 | — | 6,08 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 6,28 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,85 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,09 |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,39 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Feirense | T 3-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/2 | — | 6,58 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | B 3-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/01/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Viseu | Free player | Trở lại | — |
| 19/01/2026 | SC Verl | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Preußen Münster | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2024 | Ruch Chorzow | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hallescher FC | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Piast Gliwice | Hallescher FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Stal Mielec | Piast Gliwice | Cho mượn | — |
| 22/02/2022 | Piast Gliwice | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | 1. FC Nürnberg | Piast Gliwice | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | Piast Gliwice | 1. FC Nürnberg | Cho mượn | — |
| 08/07/2019 | 1. FC Nürnberg | Piast Gliwice | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Nurnberg II | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfL Bochum U19 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | GKS Katowice U19 | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật37
- Tư duy62
- Sức mạnh28
- Thể lực38