
Dominik Schmid là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
851Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 652 | 0 | 0 | 2 | 3 | 0 | 89% | 49% | 1 | 0 | 7,35 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 23% | 0 | 0 | 6,34 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 66% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 652 phút · điểm TB 7,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 457/509 (89%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 17/46 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/86 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 19 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Rheindorf Altach | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/78 | 1 | 3/9 | — | 6,83 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Milan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 0 | 2/6 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 40/46 | 0 | 2/6 | — | 7,02 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Sturm Graz | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/35 | 3 | 7/13 | — | 7,78 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Levski Sofia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 33/42 | 1 | 1/7 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/66 | 3 | 6/8 | — | 7,36 |
| 03/09/2026 | Bundesliga Áo | vs SK Rapid Wien | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/71 | 0 | 2/4 | — | 6,77 |
| 31/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 110/120 | 0 | 1/6 | V | 6,59 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Mjallby AIF | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/76 | 2 | 2/4 | — | 7,27 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Mjallby AIF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 62/68 | 2 | 5/7 | — | 8,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/07/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/04/2018 | 20 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/04/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 03/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Basel 1893 | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 19/07/2023 | Grasshopper | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 06/08/2020 | FC Basel 1893 | Grasshopper | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | FC Wil 1900 | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 14/01/2019 | FC Basel 1893 | FC Wil 1900 | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2019 | Lausanne Sports | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | FC Basel 1893 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Basel U17 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Basel 1893 U16 | Basel U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật55
- Tư duy50
- Sức mạnh73
- Thể lực54