
Dominik Budzyński
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
68 nghìn €Giá trị
Dominik Budzyński là thủ môn 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo OKS Stomil Olsztyn.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/02/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/06/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/03/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 16/01/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 50 nghìn € |
| 15/01/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 26 | 50 nghìn € |
| 20/02/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 14/01/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 23/02/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 12/07/2022 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 68 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2023 | IFK Lulea | Barycz Sułów | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | OKS Stomil Olsztyn | IFK Lulea | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Free Player | OKS Stomil Olsztyn | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | Sandecja Nowy Sacz | Free Player | Trở lại | — |
| 13/08/2020 | LKS Lodz | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Slask Wroclaw | LKS Lodz | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2016 | Miedz Legnica | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2013 | Radomiak Radom | Miedz Legnica | Chuyển nhượng Free | — |
| 03/09/2013 | Polonia Warszawa | Radomiak Radom | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2013 | Radomiak Radom | Polonia Warszawa | Cho mượn | — |
| 27/02/2013 | Polonia Warszawa | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Polonia Warsaw II | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Lewart Lubartow | Polonia Warsaw II | Hết hạn mượn 0.004M € | 4 nghìn € |
| 30/06/2008 | Lewart Lubartów U19 | Lewart Lubartow | Chuyển nhượng | — |