Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominic Thomas

30Tuổi
173Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Dominic Thomas là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hamilton Academical F.C..

Tiểu sử Dominic Thomas

Dominic Thomas là tiền vệ của Hamilton Academical F.C., mang quốc tịch Scotland và hiện 30 tuổi. Cầu thủ cao 173 cm, nặng 61 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Dominic Thomas đã ra sân 20 trận với 1412 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 5 lần và có điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 375 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Airdrie United sang Hamilton Academical vào ngày 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.412Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—108690103176——106,11
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—64412302116——007,13
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4431000030——006,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 412 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dominic Thomas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League One@ Airdrie UnitedT 2-16810610—0—V7,44
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cup@ Gala FairydeanT 2-06910310—0——7,89
10/10/2026Scottish League One@ Alloa AthleticT 3-02100000—0——6,90
03/10/2026Scottish League Onevs PeterheadT 2-16600200—0——6,67
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Kilmarnock U21T 3-09011320—0——8,43
24/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs CowdenbeathT 1-07300110—0——6,40
19/09/2026Scottish League Onevs Queen of SouthT 4-17002320—0——7,66
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ SpartansT 4-09011320—0——8,43
05/09/2026Scottish League One@ East KilbrideT 1-07400110—0——6,40
29/08/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 1-07100200—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201519150 nghìn €
29/12/201620150 nghìn €
07/08/201822150 nghìn €
19/08/201923150 nghìn €
04/02/202023150 nghìn €
20/07/202024250 nghìn €
17/01/202124300 nghìn €
02/06/202125350 nghìn €
30/12/202125350 nghìn €
30/05/202226350 nghìn €
12/12/202226350 nghìn €
25/06/202327375 nghìn €
04/12/202327350 nghìn €
20/06/202428325 nghìn €
02/12/202428325 nghìn €
19/06/202529275 nghìn €
08/10/202529200 nghìn €
09/12/202529175 nghìn €
20/05/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Airdrie UnitedHamilton AcademicalChuyển nhượng—
29/01/2026Ayr UnitedAirdrie UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Derry CityAyr UnitedChuyển nhượng—
19/01/2025Queen's ParkDerry CityChuyển nhượng—
30/06/2022Dunfermline AthleticQueen's ParkChuyển nhượng—
09/07/2020KilmarnockDunfermline AthleticChuyển nhượng—
29/04/2020Dunfermline AthleticKilmarnockCho mượn—
09/01/2020KilmarnockDunfermline AthleticChuyển nhượng—
04/05/2019DumbartonKilmarnockCho mượn—
30/01/2019KilmarnockDumbartonChuyển nhượng—
06/01/2019DumbartonKilmarnockCho mượn—
29/09/2018KilmarnockDumbartonChuyển nhượng—
29/04/2018Queen of SouthKilmarnockCho mượn—
29/01/2018KilmarnockQueen of SouthChuyển nhượng—
11/07/2017MotherwellKilmarnockChuyển nhượng—
06/05/2017Queen of SouthMotherwellCho mượn—
31/12/2016MotherwellQueen of SouthChuyển nhượng—
30/06/2015Motherwell FC U20MotherwellChuyển nhượng—
30/06/2013Motherwell FC U17Motherwell FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy75
  • Sức mạnh36
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com