
Dominic Minz
Hậu vệ
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Dominic Minz là hậu vệ 27 tuổi.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Energie Cottbus | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 2 | 2/2 | — | 6,30 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/09/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | — |
| 30/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 26/09/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 19/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Havelse | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Sportfreunde Lotte | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Paderborn 07 II | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Free player | SC Paderborn 07 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Furth II | Free player | Trở lại | — |
| 05/08/2018 | RB Leipzig U19 | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | RB Leipzig U17 | RB Leipzig U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RB Leipzig Youth | RB Leipzig U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tennis Borussia Berlin Youth | RB Leipzig Youth | Chuyển nhượng | — |