Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Domingos Duarte

São Paulo - SPHậu vệPOR
31Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Domingos Duarte là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo São Paulo - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
759Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
759Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—553990004288%65%007,09
Copa Sudamericana2026—443601002283%67%007,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 399 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/281 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/41 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
12
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/29 (65%)
Không chiến thắng / thua
10 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
170/203 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/19 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/37 (67%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Domingos Duarte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 1-0390010015/1801/2—6,62
16/09/2026Copa Sudamericanavs Boca JuniorsH 1-1901011067/7716/10—7,74
09/09/2026Copa Sudamericana@ Boca JuniorsB 0-1900011048/60411/14—6,96
06/09/2026Serie A Brazilvs Atlético Mineiro - MGT 2-0900010047/5715/8—7,19
30/08/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoT 2-1900000012/1634/5—7,02
24/08/2026Serie A Brazil@ Chapecoense - SCB 0-1900011195/10617/10—7,38
19/08/2026Copa Sudamericanavs BolivarT 3-1900000040/4514/6—7,02
16/08/2026Serie A Brazilvs Coritiba SAF - PRH 1-1900011179/8412/4—7,22
12/08/2026Copa Sudamericana@ BolivarH 1-1900000015/2124/7—6,51
09/08/2026Serie A Brazil@ Grêmio - RSB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20152075 nghìn €
13/03/201621400 nghìn €
28/07/201621600 nghìn €
30/10/201621800 nghìn €
21/02/2017211,0 triệu €
25/06/2017221,0 triệu €
06/02/2018221,2 triệu €
12/06/2018232,0 triệu €
18/02/2019232,5 triệu €
28/06/2019242,5 triệu €
09/09/2019243,0 triệu €
19/12/2019245,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
22/07/2020258,0 triệu €
07/10/20202510,0 triệu €
04/01/20212512,0 triệu €
09/06/20212612,0 triệu €
29/12/2021269,0 triệu €
02/06/2022278,0 triệu €
06/11/2022278,0 triệu €
12/06/2023285,0 triệu €
12/10/2023283,0 triệu €
21/12/2023283,0 triệu €
06/06/2024292,0 triệu €
10/10/2024291,0 triệu €
26/12/202429800 nghìn €
08/06/202530800 nghìn €
11/12/202530800 nghìn €
04/06/202631800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026GetafeSão Paulo - SPChuyển nhượng—
10/07/2022Granada CFGetafeHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
13/07/2019Sporting CPGranada CFHết hạn mượn 3.4875M €3,5 triệu €
29/06/2019RC DeportivoSporting CPCho mượn—
02/08/2018Sporting CPRC DeportivoChuyển nhượng 0.225M €225 nghìn €
29/06/2018GD ChavesSporting CPCho mượn—
14/07/2017Sporting CPGD ChavesChuyển nhượng—
30/06/2017Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
29/06/2017CF Os BelenensesSporting CP BCho mượn—
30/06/2016Sporting CP BCF Os BelenensesChuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2012Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Estoril Praia U17Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2010 Estoril Praia U15Estoril Praia U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Estoril Youth Estoril Praia U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh78
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com