
Dognimani Yacouba Silue
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Dognimani Yacouba Silue là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo OFK Beograd.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
898Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
11/32Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 898 | 7 | 0 | 0 | 32 | 11 | 66% | 47% | 1 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 898 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/32
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/5
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/230 (66%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/136 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 45
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/16 | 0 | 7/13 | — | 7,85 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | B 3-5 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 2 | 13/29 | 0 | 13/18 | — | 9,13 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 1 | 1/6 | — | 6,38 |
| 08/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 6/14 | — | 6,75 |
| 01/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 11/21 | 1 | 10/20 | V | 7,81 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Zemun | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 21/27 | 2 | 4/11 | — | 6,61 |
| 16/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 14/21 | 0 | 3/11 | — | 6,77 |
| 10/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 13/17 | 1 | 3/8 | — | 7,56 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Novi Pazar | T 4-1 | 84 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 10/18 | 0 | 6/8 | — | 9,15 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnik Surdulica | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 18/26 | 0 | 2/12 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 29/05/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 08/08/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/11/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 27/05/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/09/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Debreceni VSC | OFK Beograd | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2026 | OFK Beograd | Debreceni VSC | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | Debreceni VSC | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | Mladost Lucani | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | SKN St.Polten | Mladost Lucani | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2022 | Ararat Yerevan | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | Shirak | Ararat Yerevan | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2021 | Société Omnisports de l'Armée | Shirak | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh34
- Thể lực46