Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dmitro Pospelov

FC UT AradHậu vệUKR
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Dmitro Pospelov là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC UT Arad.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
381Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—643810014190%58%406,67

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
207/228 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/16 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
6
Phá bóng
31
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/39 (58%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dmitro Pospelov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romaniavs CFR ClujT 1-0900011138/4113/6V7,37
10/10/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 0-218000003/500/1V5,71
08/08/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923H 0-03000001/10——6,53
01/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariB 0-1900010178/8304/8V6,74
24/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiH 2-2900110251/53112/18—7,90
19/07/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-4900010036/4514/6V5,78
19/05/2026SuperLiga Romania@ FC Unirea 2004 SloboziaT 1-0dự bị00000—0———
08/05/2026SuperLiga Romaniavs FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0900000050/5315/9—7,57
03/05/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiH 1-1dự bị00000—0———
17/04/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 0-116000005/800/2Đ5,09

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20182026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201827250 nghìn €
15/06/201927250 nghìn €
17/12/201928300 nghìn €
17/08/202028250 nghìn €
04/12/202029250 nghìn €
16/06/202129300 nghìn €
19/12/202130300 nghìn €
17/05/202230300 nghìn €
05/12/202231250 nghìn €
20/06/202331200 nghìn €
12/12/202332200 nghìn €
29/05/202432200 nghìn €
12/09/202432300 nghìn €
18/12/202433300 nghìn €
09/06/202533300 nghìn €
18/12/202534250 nghìn €
07/06/202634225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC Unirea 2004 SloboziaFC UT AradChuyển nhượng—
25/07/2023FC Inhulets PetroveFC Unirea 2004 SloboziaChuyển nhượng—
03/07/2021Chornomorets OdesaFC Inhulets PetroveChuyển nhượng—
25/08/2020Metalist 1925 KharkivChornomorets OdesaChuyển nhượng—
04/07/2018Zhemchuzhyna OdesaMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
31/05/2015Free PlayerZhemchuzhyna OdesaChuyển nhượng—
24/02/2014UnknownReal Farma OdesaChuyển nhượng—
30/06/2013Turan TovuzUnknownChuyển nhượng—
07/02/2013FC OdesaTuran TovuzChuyển nhượng—
30/06/2011Dnister OvidiopolFC OdesaChuyển nhượng—
08/09/2009Free PlayerDnister OvidiopolChuyển nhượng—
31/07/2008Chornomorets Odessa U17Free PlayerTrở lại—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com