
Dmitri Gushchenko là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Dnepr Mogilev.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/05/2010 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/12/2010 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/07/2011 | 23 | 250 nghìn € |
| 20/11/2011 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/06/2012 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/11/2012 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/07/2013 | 25 | 200 nghìn € |
| 24/11/2013 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/07/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/11/2014 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/07/2015 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/11/2015 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/06/2016 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/11/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/07/2017 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/11/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 31/05/2018 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/12/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/12/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/07/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 07/12/2020 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 08/12/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/06/2022 | 34 | 75 nghìn € |
| 29/11/2022 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/07/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/07/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2011; hiện tại 50 nghìn €.