Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djibi Seck

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Djibi Seck là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—9760330119867%37%205,93

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 5,93

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
2/11/11
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/73 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/82 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 37
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djibi Seck · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs US OrléansT 3-286101106/704/12—6,99
04/10/2026National Pháp@ Cannes ASB 1-329000001/200/3—6,30
19/09/2026National Pháp@ Versailles 78H 0-063003303/605/7——
12/09/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-178113114/713/7—7,50
05/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonH 1-178003013/501/10V6,02
29/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.T 2-179103224/727/13—8,20
21/08/2026National Pháp@ FC RouenB 0-327002007/904/8—6,33
15/08/2026National Phápvs ConcarneauH 1-173001007/1002/12—6,04
08/08/2026National Pháp@ Paris 13 AtleticoB 0-1900031014/2025/10V6,03

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: —2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/10/202319100 nghìn €
18/12/202319150 nghìn €
03/06/202420150 nghìn €
19/12/202420150 nghìn €
23/04/202521125 nghìn €
20/10/202521100 nghìn €
24/05/202622—
20/09/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Caen IIQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
16/11/2025Free playerCaen IIChuyển nhượng—
30/06/2025KV KortrijkFree playerTrở lại—
29/06/2025KSC LokerenKV KortrijkCho mượn—
05/09/2024KV KortrijkKSC LokerenChuyển nhượng—
22/08/2023Espoirs de GuédiawayeKV KortrijkChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com