Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Djawal Kaiba

FC Wil 1900Tiền vệCHA
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Djawal Kaiba là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CHA, hiện khoác áo FC Wil 1900.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—986930008280%55%526,50
Switzerland Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 693 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/371 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
34/67 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
12
Phá bóng
44
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/77 (55%)
Không chiến thắng / thua
21 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
2

Cập nhật 24/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Djawal Kaiba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaH 2-2900021144/5113/9—7,20
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensH 1-1900011030/4015/12V7,00
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-4630010038/4356/12Đ4,90
01/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs AarauH 2-2780010141/4816/10Đ5,90
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ YverdonH 1-1900010028/3627/10—6,38
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs KriensB 0-2120000012/1300/1—6,50
08/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ WinterthurB 0-5900010142/5539/11—6,48
01/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs Neuchatel XamaxB 1-2900010035/4703/7—7,60
25/07/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ FC Rapperswil-JonaT 5-4900000027/3612/4—6,50
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs VaduzB 1-3900000036/4324/7—6,45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com