Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Django Warmerdam

KatwijkHậu vệNED
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Django Warmerdam là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Katwijk.

Tiểu sử Django Warmerdam

Django Warmerdam là hậu vệ thuộc Katwijk, quốc tịch Netherlands, 31 tuổi, cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 361 phút thi đấu và điểm trung bình 5,92, tất cả tại Netherlands Tweede Divisie. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,2 triệu € (2018). Chuyển nhượng gần nhất là từ Lyngby BK đến Katwijk vào ngày 27/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
361Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Netherlands Tweede Divisie2026-2027—5436100000——005,92
Cúp KNVB2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 361 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Django Warmerdam · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Netherlands Tweede Divisievs IJsselmeervogelsB 1-28600000—0——6,30
10/10/2026Netherlands Tweede Divisie@ Quick BoysB 0-69000000—0——5,60
03/10/2026Netherlands Tweede Divisievs Kozakken BoysB 1-59000000—0——5,20
26/09/2026Netherlands Tweede Divisie@ AFC AmsterdamT 1-09000000—0——6,90
05/09/2026Netherlands Tweede Divisievs Almere City YouthT 3-2100000—0——5,80
25/04/2026Danish 1st Divisionvs EsbjergT 5-0dự bị00000—0———
22/04/2026Danish 1st Division@ Hillerod FodboldT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20141825 nghìn €
20/02/20151975 nghìn €
30/06/201519100 nghìn €
04/02/201620125 nghìn €
14/07/201620150 nghìn €
17/01/201721400 nghìn €
06/06/201721800 nghìn €
16/01/2018221,2 triệu €
11/06/2018221,0 triệu €
27/12/2018231,0 triệu €
11/06/2019231,0 triệu €
18/09/201924800 nghìn €
15/12/201924800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
13/10/202025650 nghìn €
05/01/2021251,2 triệu €
18/05/2021251,2 triệu €
04/01/2022261,2 triệu €
07/06/2022261,2 triệu €
10/11/2022271,0 triệu €
22/06/202327900 nghìn €
14/12/202328700 nghìn €
30/05/202428650 nghìn €
13/10/202429550 nghìn €
09/12/202429500 nghìn €
13/03/202529450 nghìn €
08/06/202529450 nghìn €
17/12/202530350 nghìn €
26/05/202630300 nghìn €
27/08/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Lyngby BKKatwijkChuyển nhượng—
28/08/2025Excelsior SBVLyngby BKChuyển nhượng—
22/07/2024Sparta RotterdamExcelsior SBVChuyển nhượng—
30/06/2023FC UtrechtSparta RotterdamChuyển nhượng—
30/06/2020GroningenFC UtrechtChuyển nhượng—
30/06/2017Ajax Amsterdam U21GroningenChuyển nhượng—
29/06/2017PEC ZwolleAjax Amsterdam U21Cho mượn—
17/07/2016Ajax Amsterdam U21PEC ZwolleChuyển nhượng—
30/06/2014Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Ajax U18Ajax U19Chuyển nhượng—
30/06/2012AjaxU17Ajax U18Chuyển nhượng—
30/06/2011Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2003VV Foreholte Yth.Ajax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com