
Dion Drena Beljo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
843Phút
15Bàn thắng
4Kiến tạo
1,60Bàn/90 phút
56Phút/bàn
26/51Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
8,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 663 | 12 | 2 | 4 | 44 | 21 | 70% | 57% | 1 | 0 | 8,62 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 78% | 42% | 1 | 0 | 7,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 8,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 12
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 21/44
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/140 (70%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/92 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 33
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | 24/31 | 0 | 5/9 | V | 8,65 |
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 5-1 | 67 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 16/24 | 0 | 6/9 | — | 8,85 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/10 | 1 | 3/10 | — | 7,15 |
| 10/10/2026 | VĐQG Croatia | @ Hajduk Split | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 10/20 | 0 | 7/11 | V | 7,47 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,55 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 1-4 | 60 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 2/8 | — | 7,51 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/16 | 0 | 8/14 | — | 9,27 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Gorica | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 14/21 | 1 | 5/12 | — | 8,03 |
| 29/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 11/12 | 0 | 6/12 | — | 9,00 |