Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dion Drena Beljo

Dinamo ZagrebTiền đạoCRO
24Tuổi
195Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Dion Drena Beljo là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Dinamo Zagreb.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
753Phút
13Bàn thắng
4Kiến tạo
1,55Bàn/90 phút
57Phút/bàn
22/45Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
8,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—886631224442170%57%108,62
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11901101180%30%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 663 phút · điểm TB 8,62

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
21/44
Sút trong vòng cấm
37
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
11/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/140 (70%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/92 (57%)
Không chiến thắng / thua
25 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/10 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dion Drena Beljo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 5-1672154116/2406/9—8,85
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtT 1-090101128/1013/10—7,15
10/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 1-2901051210/2007/11V7,47
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Tây Ban NhaB 1-225000001/200/2—6,55
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Tây Ban NhaB 1-4601021010/1102/8—7,51
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SécT 2-1dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Croatiavs NK Lokomotiva ZagrebT 3-2902042114/1608/14—9,27
05/09/2026VĐQG Croatiavs HNK GoricaT 1-0811043114/2115/12—8,03
29/08/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961H 2-2901121311/1206/12—9,00
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ VikingB 1-3900050319/2307/11—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201917100 nghìn €
26/07/202018500 nghìn €
27/12/202018650 nghìn €
09/06/202119650 nghìn €
29/12/2021191,5 triệu €
21/03/2022203,0 triệu €
05/06/2022204,5 triệu €
07/11/2022206,5 triệu €
21/06/2023216,5 triệu €
13/12/2023216,5 triệu €
26/03/2024225,0 triệu €
28/05/2024224,0 triệu €
16/12/2024225,0 triệu €
05/06/2025234,0 triệu €
21/12/2025234,0 triệu €
28/05/20262412,0 triệu €
29/09/20262415,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025FC AugsburgDinamo ZagrebHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
29/06/2025SK Rapid WienFC AugsburgCho mượn—
08/07/2024FC AugsburgSK Rapid WienChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
12/01/2023NK OsijekFC AugsburgHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
30/05/2022NK Istra 1961NK OsijekCho mượn—
13/07/2021NK OsijekNK Istra 1961Chuyển nhượng—
30/06/2021NK Osijek IINK OsijekChuyển nhượng—
30/06/2019HNK CibaliaNK Osijek IIChuyển nhượng—
30/06/2018HNK Cibalia Vinkovci U17HNK CibaliaChuyển nhượng—
30/06/2017HNK Cibalia Vinkovci YouthHNK Cibalia Vinkovci U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com