Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitrije Janković

Novi PazarTiền vệ
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Dimitrije Janković là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Novi Pazar.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dimitrije Janković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026SuperLiga Serbiavs ZemunH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Macva SabacH 1-113000004/400/1—6,01
18/08/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadT 2-0dự bị00000—0———
09/08/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-2140000010/1300/1—5,97
02/08/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-4450000015/1713/5—5,94
27/07/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 3-1dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs UNA StrassenT 4-0dự bị00000—0———
17/05/2026SuperLiga Serbia@ FK ČukaričkiH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/202418300 nghìn €
11/06/202519300 nghìn €
15/09/202519450 nghìn €
10/12/202519500 nghìn €
04/06/202620500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Partizan BelgradeNovi PazarChuyển nhượng—
31/12/2024Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
30/06/2023FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2022FK Partizan Belgrade U16FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—
07/04/2022FK Cukaricki U16FK Partizan Belgrade U16Chuyển nhượng—
09/03/2021FK Radnicki Nis U15FK Cukaricki U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com