
Dimitar Iliev
Tiền đạoBUL
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dimitar Iliev là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BUL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2006 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/02/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/09/2010 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2010 | 22 | 400 nghìn € |
| 13/03/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2015 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/07/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/01/2017 | 28 | 150 nghìn € |
| 15/08/2017 | 28 | 125 nghìn € |
| 24/01/2018 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/09/2018 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/01/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 23/06/2019 | 30 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 08/03/2020 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 20/12/2020 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/06/2021 | 32 | 750 nghìn € |
| 13/10/2021 | 33 | 700 nghìn € |
| 07/12/2021 | 33 | 700 nghìn € |
| 30/05/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 27/11/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 01/12/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 01/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 21/05/2026 | 37 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lokomotiv Plovdiv | Retired | Tự do | — |
| 15/07/2018 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Wisla Plock | Podbeskidzie Bielsko-Biala | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Lokomotiv Sofia | Wisla Plock | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | PFK Montana | Lokomotiv Sofia | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2011 | CSKA Sofia | PFK Montana | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2011 | Pirin Blagoevgrad | CSKA Sofia | Cho mượn | — |
| 31/01/2011 | CSKA Sofia | Pirin Blagoevgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Minyor Pernik | CSKA Sofia | Cho mượn | — |
| 31/01/2010 | CSKA Sofia | Minyor Pernik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Lokomotiv Plovdiv | CSKA Sofia | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2004 | Botev Plovdiv U18 | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật53
- Tư duy65
- Sức mạnh33
- Thể lực43