
Diego Ulises·Ortegoza
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Diego Ulises·Ortegoza là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Racing Club de Avellaneda.
Tiểu sử Diego Ulises·Ortegoza
Diego Ulises·Ortegoza là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Racing Club de Avellaneda, mang quốc tịch Chile và 29 tuổi. Anh sinh ngày 19/04/1997, cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh ra sân 16 trận với 976 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 3 kiến tạo, điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện tại là 1,8 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 2,0 triệu € vào năm 2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
976Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
976Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 13 | 10 | 788 | 1 | 0 | 3 | 10 | 4 | 79% | 46% | 2 | 0 | 6,59 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 3 | 2 | 188 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 80% | 44% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 788 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/354 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/32 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/90 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 41
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/75 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Independiente | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Belgrano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/20 | 1 | 1/4 | — | 6,52 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | @ AA Estudiantes (Río Cuarto) | T 2-1 | 76 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 1 | 2/7 | — | 6,87 |
| 28/09/2026 | Copa Argentina | vs Boca Juniors | B 2-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/19 | 3 | 6/8 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | T 3-1 | 85 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 30/40 | 1 | 4/8 | — | 7,60 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | B 1-2 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 36/49 | 2 | 6/10 | — | 7,63 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Atletico Tucuman | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 0/1 | V | 5,78 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Independiente Rivadavia | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 6 | 11/15 | — | 5,91 |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/46 | 2 | 5/12 | — | 6,70 |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 1/7 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 375 nghìn € |
| 25/10/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/04/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 03/10/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 10/03/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Talleres Cordoba | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 21/06/2022 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Talleres Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2022 | Los Andes | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Los Andes U19 | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực47