Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Montiel

KA AkureyriTiền vệSWE
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Diego Montiel là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KA Akureyri.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
4Đá chính
538Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—1634661007274%43%106,56
Icelandic Cup2026—217200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/175 (74%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
5/20 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/26 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/58 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Montiel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 0-3dự bị00000—0———
06/09/2026Iceland Besta-deild karlavs BreidablikT 2-121001023/402/4—6,54
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikH 2-2900000—0——6,55
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 3-5dự bị00000—0———
18/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Valur ReykjavikH 4-4380011315/1903/4—7,20
10/08/2026Iceland Besta-deild karlavs HafnarfjordurB 0-1dự bị00000—0———
06/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikB 0-3250010118/2212/2—6,64
28/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Thor AkureyriH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201621150 nghìn €
14/12/201621125 nghìn €
19/06/20172275 nghìn €
19/11/201722150 nghìn €
21/11/201823500 nghìn €
09/06/201924350 nghìn €
21/12/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
30/07/202025400 nghìn €
22/12/202025350 nghìn €
03/06/202126300 nghìn €
05/10/202126250 nghìn €
27/12/202126200 nghìn €
19/06/202227150 nghìn €
21/12/202227150 nghìn €
25/06/202328150 nghìn €
11/07/202429175 nghìn €
26/12/202429150 nghìn €
24/06/202530200 nghìn €
07/12/202530200 nghìn €
28/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/02/2026VestriKA AkureyriChuyển nhượng—
05/02/2025Varbergs BoIS FCVestriChuyển nhượng—
31/01/2024Free playerVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
30/06/2023VendsysselFree playerTrở lại—
07/07/2021VejleVendsysselChuyển nhượng—
14/07/2019Beerschot WilrijkVejleChuyển nhượng—
31/12/2018OrgryteBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
31/12/2017IK Sirius FKOrgryteChuyển nhượng—
29/11/2017Gefle IFIK Sirius FKCho mượn—
27/07/2017IK Sirius FKGefle IFChuyển nhượng—
31/12/2016Dalkurd FFIK Sirius FKChuyển nhượng—
31/12/2014Vasteras SK FKDalkurd FFChuyển nhượng—
04/08/2014Brommapojkarna U19Vasteras SK FKChuyển nhượng—
31/12/2012Vasteras SK FK U19Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy56
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com