
Diego Mauricio
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Diego Mauricio là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rajasthan United FC.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persebaya Surabaya | B 0-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/07/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/09/2010 | 19 | 800 nghìn € |
| 09/12/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 20/02/2011 | 19 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2011 | 19 | 4,0 triệu € |
| 28/08/2011 | 20 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2013 | 22 | — |
| 29/09/2014 | 23 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/09/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 31/01/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/07/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 28 | 525 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 425 nghìn € |
| 19/11/2020 | 29 | 375 nghìn € |
| 29/05/2021 | 29 | 425 nghìn € |
| 26/05/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/01/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/05/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 28/05/2024 | 32 | 325 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/05/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực52