Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Diego Mauricio

Rajasthan United FCTiền đạoBRA
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Diego Mauricio là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Rajasthan United FC.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Diego Mauricio · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persebaya SurabayaB 0-7dự bị00000—0———
08/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-3dự bị00000—0———
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 0-16500000—0——6,60
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 0-1dự bị00000—0———
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-3dự bị00000—0———
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-21300000—0——6,30
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-2600000—0——6,30
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 0-24500000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 250 nghìn €2010: 500 nghìn €2010: 800 nghìn €2010: 1,5 triệu €2011: 4,0 triệu €2011: 4,0 triệu €2011: 3,0 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: —2014: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 525 nghìn €2020: 425 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/201018250 nghìn €
29/07/201019500 nghìn €
05/09/201019800 nghìn €
09/12/2010191,5 triệu €
20/02/2011194,0 triệu €
29/05/2011194,0 triệu €
28/08/2011203,0 triệu €
07/12/2011202,5 triệu €
23/05/2012202,0 triệu €
24/07/201322—
29/09/201423100 nghìn €
30/05/201523150 nghìn €
10/09/201524250 nghìn €
19/06/201624200 nghìn €
19/11/201625200 nghìn €
14/12/201726600 nghìn €
31/01/201927600 nghìn €
31/07/201928500 nghìn €
28/12/201928525 nghìn €
07/04/202028425 nghìn €
19/11/202029375 nghìn €
29/05/202129425 nghìn €
26/05/202230400 nghìn €
04/01/202331350 nghìn €
09/05/202331350 nghìn €
19/12/202332350 nghìn €
28/05/202432325 nghìn €
12/12/202433300 nghìn €
29/05/202533275 nghìn €
18/12/202534225 nghìn €
26/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2011; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/09/2026Semen PadangRajasthan United FCChuyển nhượng—
04/02/2026Persebaya SurabayaSemen PadangChuyển nhượng—
21/08/2025Odisha FCPersebaya SurabayaChuyển nhượng—
30/06/2022Mumbai City FCOdisha FCChuyển nhượng—
20/01/2022Al-Shahaniya Sports ClubMumbai City FCChuyển nhượng—
13/08/2021Odisha FCAl-Shahaniya Sports ClubChuyển nhượng—
30/08/2020Centro Sportivo AlagoanoOdisha FCChuyển nhượng—
05/01/2020Busan I ParkCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng—
21/01/2019Red Bull BragantinoBusan I ParkChuyển nhượng Free—
30/12/2018Gangwon FCRed Bull BragantinoCho mượn—
16/01/2017Red Bull BragantinoGangwon FCChuyển nhượng—
30/12/2016Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Red Bull BragantinoCho mượn—
19/02/2016Red Bull BragantinoCangzhou Mighty Lions FC(2011-2025)Chuyển nhượng—
18/02/2016Ratchaburi FCRed Bull BragantinoCho mượn—
24/01/2016Red Bull BragantinoRatchaburi FCChuyển nhượng—
31/12/2015Al QadsiahRed Bull BragantinoCho mượn—
14/09/2015Red Bull BragantinoAl QadsiahChuyển nhượng—
20/01/2015Vitoria SetubalRed Bull BragantinoChuyển nhượng Free—
30/06/2014Spartak Vladikavkaz (-2020)Vitoria SetubalChuyển nhượng Free—
29/06/2014Sport Club do RecifeSpartak Vladikavkaz (-2020)Cho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh35
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com