
Diana Ordonez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tigres (nữ).
Tiểu sử Diana Ordonez
Diana Ordonez là tiền đạo người Mexico, 25 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Tigres (nữ). Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận và 736 phút thi đấu tại VĐQG Mexico (nữ), ghi 6 bàn và đạt điểm trung bình 3,96. Cầu thủ sinh ngày 26/09/2001, cao 180 cm và nặng 71 kg. Toàn bộ thành tích mùa này được ghi nhận tại VĐQG Mexico (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
798Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
17/41Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 798 | 7 | 1 | 1 | 41 | 17 | 71% | 52% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 798 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 17/41
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/195 (71%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/76 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlas (nữ) | T 7-0 | 62 | 1 | 1 | 5 | 3 | 3 | 20/23 | 1 | 3/6 | — | 8,82 |
| 26/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Monterrey (nữ) | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/10 | 3 | 5/10 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Jamaica (nữ) | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Unam Pumas (nữ) | T 3-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Saint Louis Athletica (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/17 | 1 | 5/9 | — | 6,37 |
| 22/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Toluca (nữ) | T 7-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/15 | 0 | 2/5 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Club America (nữ) | B 2-5 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Pachuca (nữ) | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 3/5 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 15/22 | 0 | 3/9 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Juarez FC (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 7 | 3 | 1 | 16/21 | 3 | 11/14 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực51