
Diana Laura García Castillo
1999Năm sinh
168Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị
Diana Laura García Castillo là tiền vệ sinh năm 1999 quốc tịch MEX, hiện khoác áo Monterrey (nữ).
Tiểu sử Diana Laura García Castillo
Diana Laura García Castillo là tiền vệ của câu lạc bộ Monterrey (nữ), mang quốc tịch Mexico và sinh ngày 11/11/1999. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ghi 5 bàn và có 1 kiến tạo sau 9 trận ra sân, với tổng 765 phút thi đấu. Các số liệu này thuộc VĐQG Mexico (nữ), nơi điểm trung bình của cầu thủ được ghi ở mức 5,79. Hồ sơ cũng ghi chiều cao 168 cm và cân nặng 56 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
945Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
13/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 945 | 7 | 0 | 1 | 27 | 13 | 78% | 50% | 2 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 945 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/594 (78%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/57 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 14 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/101 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 40
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 185
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | T 6-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 3 | 1 | 48/59 | 1 | 4/7 | — | 9,06 |
| 26/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tigres (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/46 | 0 | 4/6 | V | 5,97 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 50/60 | 2 | 5/12 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 38/49 | 0 | 1/5 | — | 6,85 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 59/76 | 0 | 5/9 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 10-0 | 90 | 3 | 0 | 7 | 4 | 1 | 55/67 | 1 | 8/14 | — | 9,60 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/61 | 2 | 4/10 | V | 6,50 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 0 | 7 | 5 | 2 | 32/43 | 2 | 5/10 | — | 7,60 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/38 | 2 | 4/8 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực35