
Derrick Luckassen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Crvena Zvezda.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 303 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 93% | 60% | 1 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/200 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/28 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 2 | 4/5 | — | 7,51 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 1 | 6/10 | — | 7,05 |
| 11/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 66/69 | 2 | 5/5 | — | 7,29 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Serbia | vs Partizan Belgrade | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 0 | 2/8 | V | 6,18 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | B 1-4 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 5 | 9/18 | V | 5,55 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/11/2014 | 19 | 250 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/11/2015 | 20 | 700 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 21 | 3,5 triệu € |
| 25/10/2017 | 22 | 4,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 22 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 25 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2021 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/03/2021 | 25 | 1,6 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/01/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Pafos FC | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2024 | Maccabi Tel Aviv | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2022 | PSV Eindhoven | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Karagumruk | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 04/09/2021 | PSV Eindhoven | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Kasimpasa | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | PSV Eindhoven | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2021 | Anderlecht | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | PSV Eindhoven | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hertha Berlin | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 27/08/2018 | PSV Eindhoven | Hertha Berlin | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/07/2017 | AZ Alkmaar | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2014 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | AFC Amsterdam Youth | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh62
- Thể lực53