
Deri Corfe là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo PSIS Semarang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 Indonesia | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 291 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 291 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Arema FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 2-0 | 97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 30/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 22/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,91 |
| 03/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/11/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 10/03/2025 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | PSIM Yogyakarta | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Persiraja Banda Aceh | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2024 | Dandenong Thunder SC | Persiraja Banda Aceh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Napier City Rovers | Dandenong Thunder SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2023 | Free Player | Napier City Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Arbroath | Free Player | Trở lại | — |
| 04/08/2022 | FC Tucson | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 12/04/2021 | Free Player | FC Tucson | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | New York Red Bulls B | Free Player | Trở lại | — |
| 05/03/2020 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Wright State Raiders (Wright State University) | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Ocean City Nor'easters | Wright State Raiders (Wright State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Wright State Raiders (Wright State University) | Ocean City Nor'easters | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Ocean City Nor'easters | Wright State Raiders (Wright State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Wright State Raiders (Wright State University) | Ocean City Nor'easters | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2018 | Rio Red Storm (University of Rio Grande) | Wright State Raiders (Wright State University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | FC Wichita | Rio Red Storm (University of Rio Grande) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Rio Red Storm (University of Rio Grande) | FC Wichita | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Manchester City Youth | Rio Red Storm (University of Rio Grande) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực43