
Derek Cornelius là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Marseille.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 16 | 25 nghìn € |
| 07/02/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 13/07/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/11/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/02/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/07/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/07/2016 | 18 | — |
| 03/05/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/01/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/07/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 550 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/02/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 26/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/09/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/12/2023 | 26 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 2,8 triệu € |
| 06/10/2024 | 26 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 28 | 4,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.