
Derek Agyakwa là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volos NPS.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 311 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 54% | 1 | 0 | 6,53 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 66% | 0 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/92 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/11 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 2 | 4/4 | V | 6,77 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/26 | 2 | 5/10 | — | 7,25 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEK Athens | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | B 1-3 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 2/5 | — | 5,89 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | @ Olympiacos Piraeus | B 2-3 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/3 | — | 5,78 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Greek Cup | vs Kalamata F.C | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | T 2-1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levadia Tallinn | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/07/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/05/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/09/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | FC Iberia 1999 Tbilisi | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2024 | Free Player | FC Iberia 1999 Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Port Vale | Free Player | Trở lại | — |
| 15/10/2022 | Chorley FC | Port Vale | Cho mượn | — |
| 11/09/2022 | Port Vale | Chorley FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Watford U21 | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2021 | Como | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Watford U21 | Como | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Free Player | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Twente U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Amsterdam Youth | FC Twente U17 | Chuyển nhượng | — |