
Dereck Kutesa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo AEK Athens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 46% | 0 | 0 | 4,60 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 30% | 0 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 4,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/8 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Greek Cup | vs Panserraikos F.C. | T 8-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 3 | 3/10 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AE Kifisias | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Iraklis | T 4-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/5 | — | 7,17 |
| 19/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Olympiacos Piraeus | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,32 |
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ PAOK Saloniki | H 1-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 15/07/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/07/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/01/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/04/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/10/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 20/01/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 14/04/2019 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 21 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2019 | 22 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,4 triệu € |
| 14/10/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 24 | 1,7 triệu € |
| 11/04/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/10/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 1,7 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2024 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 4,5 triệu € |
| 09/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 4,5 triệu € |
| 05/03/2026 | 28 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 3,5 triệu € |
| 30/09/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Servette | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2022 | Stade DE Reims | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Zulte-Waregem | Stade DE Reims | Cho mượn | — |
| 24/08/2021 | Stade DE Reims | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | St. Gallen | Stade DE Reims | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 04/07/2018 | FC Basel 1893 | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Luzern | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 12/09/2017 | FC Basel 1893 | Luzern | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Servette | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | FC Basel 1893 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Servette | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Servette U21 | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Servette U18 | Servette U21 | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2013 | Servette FC M-17 | Servette U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực31