Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dereck Kutesa

AEK AthensTiền đạoSUI
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Dereck Kutesa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo AEK Athens.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
117Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—31860000084%46%004,60
Greek Cup2026-2027—10310000081%30%006,28

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 4,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/19 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/11 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dereck Kutesa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCT 3-0670000010/1314/8—6,64
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPST 2-11000001/10———
17/09/2026Greek Cupvs Panserraikos F.C.T 8-131000009/1133/10—6,28
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ AE KifisiasH 1-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaT 4-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs IraklisT 4-018000015/512/5—7,17
19/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Hy Lạpvs Olympiacos PiraeusH 1-125000004/401/1—6,32
13/05/2026VĐQG Hy Lạp@ PAOK SalonikiH 1-118010024/501/1—6,89
10/05/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20151825 nghìn €
15/07/201618400 nghìn €
19/12/201619400 nghìn €
11/07/201719400 nghìn €
07/01/201820400 nghìn €
23/04/201820400 nghìn €
11/07/201820400 nghìn €
18/10/201820800 nghìn €
20/01/201921800 nghìn €
14/04/2019211,0 triệu €
03/06/2019211,8 triệu €
18/12/2019221,8 triệu €
07/04/2020221,4 triệu €
14/10/2020222,0 triệu €
03/06/2021232,0 triệu €
05/01/2022241,7 triệu €
11/04/2022241,2 triệu €
09/11/2022241,2 triệu €
06/06/2023251,5 triệu €
18/10/2023251,7 triệu €
20/12/2023261,7 triệu €
27/03/2024262,0 triệu €
30/05/2024262,0 triệu €
26/09/2024263,0 triệu €
22/12/2024274,5 triệu €
09/06/2025275,0 triệu €
11/12/2025284,5 triệu €
05/03/2026284,0 triệu €
03/06/2026283,5 triệu €
30/09/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025ServetteAEK AthensChuyển nhượng—
29/08/2022Stade DE ReimsServetteChuyển nhượng—
29/06/2022Zulte-WaregemStade DE ReimsCho mượn—
24/08/2021Stade DE ReimsZulte-WaregemChuyển nhượng—
26/08/2019St. GallenStade DE ReimsHết hạn mượn 1.7M €1,7 triệu €
04/07/2018FC Basel 1893St. GallenChuyển nhượng—
29/06/2018LuzernFC Basel 1893Cho mượn—
12/09/2017FC Basel 1893LuzernChuyển nhượng—
29/06/2016ServetteFC Basel 1893Cho mượn—
31/01/2016FC Basel 1893ServetteChuyển nhượng—
31/12/2015ServetteFC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2015Servette U21ServetteChuyển nhượng—
31/12/2014Servette U18Servette U21Chuyển nhượng—
17/10/2013Servette FC M-17Servette U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com