Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Vavro

FC Viktoria PlzeňHậu vệSVK
30Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Denis Vavro là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Viktoria Plzeň.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
528Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800002192%75%006,94
VĐQG Séc2026-2027—221500001082%71%016,70
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—211080001092%70%006,89
Vòng loại World Cup châu Âu2026—11900001084%42%105,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/129 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/16 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/125 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/22 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/14 (71%)
Không chiến thắng / thua
7 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/93 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/65 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Vavro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Levski SofiaB 1-2900000065/6904/6—7,01
18/10/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 3-2dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-0dự bị00000—0———
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MoldovaT 4-0dự bị00000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Quần đảo FaroeH 1-1900010069/7306/7—7,01
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KazakhstanT 2-1dự bị00000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MoldovaT 2-0180000017/2011/3—6,78
20/09/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-2dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Union Saint-GilloiseB 0-3900021254/6035/6—6,87
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com