Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Kavlinov

31Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Denis Kavlinov là thủ môn 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Istiklol Dushanbe.

Tiểu sử Denis Kavlinov

Denis Kavlinov là thủ môn của FC Istiklol Dushanbe, quốc tịch Russia, 31 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 80 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Cúp Challenge châu Á, Denis Kavlinov có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu, 8 lần cứu thua và điểm trung bình 6,04. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
8Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thử thách AFC2026-2027—3327081370%—006,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thử thách AFC · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,04

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/65 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/32 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Kavlinov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp Thử thách AFCvs Homs Al Fidaa SCB 0-29040011/220——5,52
20/10/2026Cúp Thử thách AFCvs Al-Arabi SC (Kuwait)T 2-09021015/210——6,81
17/10/2026Cúp Thử thách AFC@ Al Nejmeh SCB 0-19020020/220——5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/20152050 nghìn €
05/06/201823100 nghìn €
14/10/201823250 nghìn €
19/12/201823200 nghìn €
24/07/201924200 nghìn €
08/12/201924200 nghìn €
14/09/202025175 nghìn €
10/12/202025150 nghìn €
10/06/202126125 nghìn €
29/11/202126150 nghìn €
09/06/202227150 nghìn €
24/11/202227200 nghìn €
05/06/202328200 nghìn €
14/11/202328250 nghìn €
25/06/202429250 nghìn €
13/11/202429200 nghìn €
16/06/202530200 nghìn €
05/11/202530150 nghìn €
18/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com