
Denis Alijagić là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.SK Prostějov.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,09Bàn/90 phút
43Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 43 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 18 | 425 nghìn € |
| 21/06/2022 | 19 | 425 nghìn € |
| 26/02/2023 | 19 | 350 nghìn € |
| 24/05/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/09/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Free Player | 1.SK Prostějov | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2026 | MSK Zilina B | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | MSK Zilina | MSK Zilina B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | FK Pardubice | MSK Zilina | Cho mượn | — |
| 12/02/2025 | MSK Zilina | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2024 | FC Zbrojovka Brno | MSK Zilina | Hết hạn mượn 0.16625M € | 166 nghìn € |
| 07/09/2023 | Olympiakos Piraeus B | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Maribor | Olympiakos Piraeus B | Cho mượn | — |
| 14/02/2023 | Olympiakos Piraeus B | Maribor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SK Slavia Praha | Olympiakos Piraeus B | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 29/06/2022 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 19/07/2021 | SK Slavia Praha B | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2015 | Sparta Praha (Youth) | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2014 | Cesky Lev Union Beroun Youth | Sparta Praha (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật43
- Tư duy59
- Sức mạnh31
- Thể lực35