Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Alijagić

1.SK ProstějovTiền đạoCZE
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Denis Alijagić là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.SK Prostějov.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
43Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,09Bàn/90 phút
43Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—204310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 43 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 250 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/202118250 nghìn €
25/12/202118425 nghìn €
21/06/202219425 nghìn €
26/02/202319350 nghìn €
24/05/202320200 nghìn €
19/12/202320225 nghìn €
04/06/202421225 nghìn €
26/12/202421225 nghìn €
16/06/202522200 nghìn €
21/12/202522150 nghìn €
17/05/202623125 nghìn €
10/09/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 425 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/10/2026Free Player1.SK ProstějovChuyển nhượng—
07/09/2026MSK Zilina BFree PlayerTrở lại—
31/12/2025MSK ZilinaMSK Zilina BChuyển nhượng—
30/12/2025FK PardubiceMSK ZilinaCho mượn—
12/02/2025MSK ZilinaFK PardubiceChuyển nhượng—
21/07/2024FC Zbrojovka BrnoMSK ZilinaHết hạn mượn 0.16625M €166 nghìn €
07/09/2023Olympiakos Piraeus BFC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
29/06/2023MariborOlympiakos Piraeus BCho mượn—
14/02/2023Olympiakos Piraeus BMariborChuyển nhượng—
30/06/2022SK Slavia PrahaOlympiakos Piraeus BHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/06/2022FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
31/01/2022SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
31/12/2021SK Slavia Praha BSK Slavia PrahaChuyển nhượng—
30/12/2021FC Sellier & Bellot VlašimSK Slavia Praha BCho mượn—
19/07/2021SK Slavia Praha BFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
30/06/2021SK Slavia Prague U19SK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/06/2020SK Slavia Prague U17SK Slavia Prague U19Chuyển nhượng—
30/06/2019SK Slavia Prague YouthSK Slavia Prague U17Chuyển nhượng—
26/03/2015Sparta Praha (Youth)SK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—
25/08/2014Cesky Lev Union Beroun YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy59
  • Sức mạnh31
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com