Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denilson Alves Borges

Mirassol - SPTiền vệBRA
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Denilson Alves Borges là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Mirassol - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
25Đá chính
1.919Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1919Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—22191.42210110591%43%606,74
Copa Libertadores2026—733110002179%65%206,53
Copa do Brasil2026—331860000092%47%206,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.422 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
817/893 (91%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
33/61 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
31
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/137 (43%)
Không chiến thắng / thua
6 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 69
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
119/150 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/43 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 186 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/113 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denilson Alves Borges · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A Brazilvs Internacional - RST 2-0680011065/7022/5—7,06
12/10/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-1720011139/4134/10—6,90
08/10/2026Serie A Brazil@ Red Bull BragantinoH 1-1820000116/2302/3—6,41
20/09/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJT 2-0760000364/6722/3—7,11
06/09/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRT 2-1820011271/7601/4V7,20
03/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-2900010163/6601/4V6,63
31/08/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 1-1900000057/6034/9V6,79
21/08/2026Copa Libertadores@ Liga Dep Universitaria QuitoH 0-0890021124/3139/12V6,66
17/08/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 1-5540000131/3101/7V6,37
14/08/2026Copa Libertadoresvs Liga Dep Universitaria QuitoH 1-112000008/1000/1—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/202221100 nghìn €
13/11/202221200 nghìn €
06/04/202322400 nghìn €
24/07/202322600 nghìn €
10/12/2023222,0 triệu €
27/03/2024232,0 triệu €
16/06/2024232,0 triệu €
08/12/2024231,8 triệu €
26/06/2025241,5 triệu €
23/11/2025242,0 triệu €
25/05/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh53
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com