Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dendi Santoso

Arema FCTiền đạoINA
36Tuổi
172Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Dendi Santoso là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Arema FC.

Tiểu sử Dendi Santoso

Tiền đạo Dendi Santoso, 36 tuổi, quốc tịch Indonesia, hiện khoác áo Arema FC. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 60 kg, thuận hai chân và sinh ngày 16/05/1990. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với tổng 12 phút thi đấu, còn Cúp Tổng thống Indonesia mùa 2026 ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, giá trị cao nhất từng đạt là 225 nghìn € (2019), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—00000000——00—
Cúp Tổng thống Indonesia2026—101200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Tổng thống Indonesia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dendi Santoso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-5dự bị00000—0———
17/10/2026Liga 1 Indonesia@ Garudayaksa FCB 1-3dự bị00000—0———
10/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-2dự bị00000—0———
18/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan sepak bola Indonesia KediriH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola MakassarH 3-3dự bị00000—0———
04/09/2026Liga 1 Indonesiavs Isenmulang KaltengT 4-0dự bị00000—0———
22/05/2026Liga 1 Indonesiavs PSIM YogyakartaT 3-1dự bị00000—0———
15/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSBS Biak Numfor T 5-2dự bị00000—0———
09/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 3-0100000—0——6,50
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 225 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20172775 nghìn €
04/07/201828125 nghìn €
21/12/201828200 nghìn €
26/12/201929225 nghìn €
16/06/202131150 nghìn €
13/12/202131150 nghìn €
21/07/202232125 nghìn €
09/03/202332125 nghìn €
16/08/202333100 nghìn €
15/02/20243375 nghìn €
14/07/20243450 nghìn €
05/12/20243425 nghìn €
28/05/20253525 nghìn €
18/12/20253525 nghìn €
26/05/20263625 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com