Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Delvin Rumbino

PSIS SemarangTiền vệINA
32Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Delvin Rumbino là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo PSIS Semarang.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
437Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—6543700000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 437 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 175 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20182026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20182350 nghìn €
21/12/20182375 nghìn €
26/12/201924175 nghìn €
15/11/20212675 nghìn €
21/07/202227100 nghìn €
09/03/202327125 nghìn €
16/08/202328125 nghìn €
15/02/202428125 nghìn €
14/07/202429100 nghìn €
05/12/20242975 nghìn €
28/05/20252950 nghìn €
19/11/20253025 nghìn €
19/05/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026PSIS SemarangAdhyaksa FC BekasiChuyển nhượng—
09/05/2022Persis Solo FCPSIS SemarangChuyển nhượng—
31/03/2022Persatuan Sepakbola MakassarPersis Solo FCCho mượn—
03/01/2022Persis Solo FCPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
11/04/2021Free playerPersis Solo FCChuyển nhượng—
31/12/2020Barito PuteraFree playerTrở lại—
16/01/2020Persela LamonganBarito PuteraHết hạn mượn 0.0135M €13 nghìn €
10/04/2019Badak LampungPersela LamonganChuyển nhượng—
31/12/2015PSBS BiakBadak LampungChuyển nhượng—
31/12/2014PSBS Biak YouthPSBS BiakChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com