
Davy Roef là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAA Gent.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
22Cứu thua
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 22 | 2 | 6 | 73% | 100% | 0 | 0 | 7,12 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 83% | — | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,12
Thủ môn
- Cứu thua
- 22
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 169/229 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 45/103 (43%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | — | — | 6,77 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | T 2-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 1/1 | — | 7,97 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | T 2-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 14/22 | 0 | — | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | H 1-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 20/27 | 0 | — | — | 7,52 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 25/30 | 0 | — | — | 6,94 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 15/24 | 0 | 2/2 | — | 6,87 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 31/41 | 0 | — | — | 6,94 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernian F.C. | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 3 | 17/23 | 0 | 2/2 | — | 6,63 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernian F.C. | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RAAL La Louvière | T 2-1 | 90 | 4 | 1 | 2 | 26/35 | 0 | — | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 24/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2014 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/10/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/01/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2015 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2016 | 22 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2018 | 24 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 725 nghìn € |
| 15/10/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/04/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/05/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 06/09/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 21/03/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Anderlecht | KAA Gent | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | SK Beveren | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 21/08/2017 | Anderlecht | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | RC Deportivo | Anderlecht | Cho mượn | — |
| 23/01/2017 | Anderlecht | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RSCA Futures | Anderlecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Anderlecht U17 | RSCA Futures | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Anderlecht Youth | Anderlecht U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Beerschot AC Youth | Anderlecht Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực58
- Chỉ số 172
- Chỉ số 249
- Chỉ số 465
- Chỉ số 368