Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Davó

Maccabi NetanyaTiền đạoBRA
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Davó là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Maccabi Netanya.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
927Phút
9Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—77623520271280%44%007,21
Israel Ligat Al Toto Cup2026—4330440000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
12/27
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
3/4/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/126 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/59 (44%)
Không chiến thắng / thua
9 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
69
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 304 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Davó · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 1-090103248/1312/8—7,80
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaH 1-1900021219/2515/11—6,79
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-290006119/1206/10—6,37
14/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanB 0-2900052120/2502/5—6,39
07/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1901042118/1806/8—7,02
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemT 4-1833043210/1403/5—9,80
25/08/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninH 0-0900031117/1902/12—6,32
19/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Bnei ReinehT 4-1771131134/4102/8—8,30
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaH 1-1680020223/3101/5—6,46
11/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 3-4901011128/3816/10—7,54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com