Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Vujevic

CarrareseHậu vệCRO
20Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

David Vujevic là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Carrarese.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Vujevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie B@ PadovaT 2-0dự bị00000—0———
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 2-15000001/200/1—6,09
02/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurH 2-2400000—0——6,10
25/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsB 0-3900011054/6334/6—6,54
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-1600000—00/2—6,44
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 1-2dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 2-173000009/2069/10V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/20241825 nghìn €
09/06/202518100 nghìn €
28/12/202519500 nghìn €
16/03/2026191,0 triệu €
01/06/2026191,2 triệu €
30/09/2026191,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026FC ZurichCarrareseHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
30/06/2025FC Zurich U21FC ZurichChuyển nhượng—
22/10/2024FC Zürich U19FC Zurich U21Chuyển nhượng—
30/06/2024Team Zürich/Red-Star U18FC Zürich U19Chuyển nhượng—
30/06/2023FC Zurich U17Team Zürich/Red-Star U18Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Zurich U16FC Zurich U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh74
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com