
David Tiram là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Kabilio Jaffa.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/11/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 06/07/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Maccabi Kabilio Jaffa | Maccabi Yavne | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2025 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Maccabi Kabilio Jaffa | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Hapoel Hadera | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hapoel Raanana | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | Ashdod MS | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | FC Astra Giurgiu | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Maccabi Netanya | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | Hapoel Ramat Gan | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2016 | Hapoel Raanana | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2015 | Maccabi Netanya | Hapoel Raanana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Maccabi Ironi Kiryat Gat | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 13/08/2014 | Maccabi Netanya | Maccabi Ironi Kiryat Gat | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Kafr Qasim | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 20/01/2014 | Maccabi Netanya | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |