Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Tijanič

Al-AdalahTiền vệSLO
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

David Tijanič là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Al-Adalah.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—332701035388%50%008,27
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 8,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/147 (88%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Tijanič · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodT 3-1901143443/5015/8—9,50
12/10/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Anwar ClubH 1-1900100339/4302/5—7,20
20/09/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacB 2-3900110348/5401/3—8,10
08/09/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodH 2-215002009/110——6,70
02/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-JabalainH 1-1830010132/3500/1—6,30
27/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Jeddah Sports ClubB 0-1900011049/5668/11—6,90
18/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al IttihadB 0-3dự bị00000—0———
21/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al ShababT 1-0900011120/2446/11—7,11
14/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al FatehB 0-2280010015/1600/2—5,97
09/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 2-211000005/800/2—5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,1 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 1,1 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,4 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/201619150 nghìn €
15/07/201720100 nghìn €
20/02/201820200 nghìn €
02/08/201821250 nghìn €
07/03/201921300 nghìn €
23/06/201921400 nghìn €
26/12/201922400 nghìn €
14/01/202022400 nghìn €
07/04/202022325 nghìn €
17/08/202023500 nghìn €
18/01/2021231,0 triệu €
20/05/2021232,0 triệu €
11/10/2021242,0 triệu €
03/01/2022242,0 triệu €
30/03/2022242,0 triệu €
31/05/2022241,4 triệu €
14/11/2022251,1 triệu €
11/06/202325800 nghìn €
19/10/2023261,0 triệu €
28/12/2023261,0 triệu €
03/06/202426900 nghìn €
03/10/2024271,1 triệu €
22/12/2024271,4 triệu €
19/03/2025271,4 triệu €
17/06/2025271,8 triệu €
17/12/2025281,5 triệu €
03/06/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Al Najma(KSA)Al-AdalahChuyển nhượng—
02/08/2025GoztepeAl Najma(KSA)Chuyển nhượng—
29/06/2024Al-AdalahGoztepeCho mượn—
19/01/2024GoztepeAl-AdalahChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
29/06/2023Al-AdalahGoztepeCho mượn—
12/01/2023GoztepeAl-AdalahChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
26/07/2021Rakow CzestochowaGoztepeHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
07/01/2020Triglav GorenjskaRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
30/08/2017NK Olimpija LjubljanaTriglav GorenjskaChuyển nhượng—
04/02/2017NK KrkaNK Olimpija LjubljanaCho mượn—
31/07/2016NK Olimpija LjubljanaNK KrkaChuyển nhượng—
30/06/2014NK Interblock Ljubljana U19Olimpija Ljubljana U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy58
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com