Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Pech

FK Mladá BoleslavTiền vệCZE
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

David Pech là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Séc2026-2027—2211600000——10—
VĐQG Séc2026-2027—21550000083%83%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Pech · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 2-0dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecB 0-310000008/80——5,80
06/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 4-0450000018/2325/6—7,02
22/08/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Séc@ MFK KarvináT 3-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecH 0-0dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/20191725 nghìn €
24/06/20191725 nghìn €
24/09/201917100 nghìn €
06/12/201917100 nghìn €
09/07/202018100 nghìn €
26/12/202018100 nghìn €
24/06/202119100 nghìn €
25/12/202119100 nghìn €
21/06/202220250 nghìn €
28/09/202220400 nghìn €
13/12/202220750 nghìn €
19/06/202321750 nghìn €
19/12/202321750 nghìn €
04/06/202422750 nghìn €
26/09/202422400 nghìn €
19/12/202422300 nghìn €
31/03/202523200 nghìn €
16/06/202523150 nghìn €
22/09/202523300 nghìn €
21/12/202523350 nghìn €
19/05/202624300 nghìn €
23/09/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SK Slavia Praha BFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
31/12/2024SK Slavia PrahaSK Slavia Praha BChuyển nhượng—
30/12/2024FK Dukla PrahaSK Slavia PrahaCho mượn—
31/07/2024SK Slavia PrahaFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
03/01/2023FK Mladá BoleslavSK Slavia PrahaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2018Mlada Boleslav U19FK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
31/12/2017FK Mlada Boleslav U17Mlada Boleslav U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FK Mlada Boleslav YouthFK Mlada Boleslav U17Chuyển nhượng—
14/08/2013FK Brandys - Boleslav YouthFK Mlada Boleslav YouthChuyển nhượng—
29/06/2009SK Zapy YouthFK Brandys - Boleslav YouthCho mượn—
04/09/2008FK Brandys - Boleslav YouthSK Zapy YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com