Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Nemeth

FC St. PauliHậu vệAUT
25Tuổi
191Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

David Nemeth là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC St. Pauli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—887200014088%65%206,84
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900000070%80%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
393/445 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/39 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
7
Phá bóng
41
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/82 (65%)
Không chiến thắng / thua
24 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/61 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/10 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/15 (80%)
Không chiến thắng / thua
10 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Nemeth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Hannover 96H 1-1900000074/81611/13—7,28
11/10/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCT 2-0900000037/4045/7—7,09
20/09/2026Bundesliga 2@ Energie CottbusH 1-1900000031/3845/8V6,78
13/09/2026Bundesliga 2vs VfL WolfsburgT 1-0900000035/3702/6—6,93
04/09/2026Bundesliga 2@ Arminia BielefeldH 2-2900100167/7726/12—6,91
30/08/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 1-2900000050/58311/14V6,32
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-2900000043/61012/15—5,82
14/08/2026Bundesliga 2@ Holstein KielH 2-2900020021/29310/14—6,68
09/08/2026Bundesliga 2vs SpVgg Greuther FürthH 1-1900020178/8514/8—6,73
03/05/2026Bundesligavs 1. FSV Mainz 05B 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201918250 nghìn €
15/12/201918250 nghìn €
21/07/202019450 nghìn €
14/09/202019450 nghìn €
20/12/2020191,0 triệu €
23/03/2021202,0 triệu €
01/06/2021204,0 triệu €
21/12/2021204,0 triệu €
23/03/2022213,0 triệu €
08/06/2022212,3 triệu €
27/09/2022212,0 triệu €
29/11/2022212,0 triệu €
27/06/2023221,5 triệu €
19/10/2023221,2 triệu €
14/12/2023221,0 triệu €
21/03/202423800 nghìn €
05/06/202423800 nghìn €
19/12/2024231,0 triệu €
26/03/2025242,5 triệu €
04/06/2025244,0 triệu €
18/12/2025244,0 triệu €
19/03/2026253,0 triệu €
26/05/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/20221. FSV Mainz 05FC St. PauliHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2021Mainz II1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
29/06/2021Sturm GrazMainz IICho mượn—
04/10/2020Mainz IISturm GrazChuyển nhượng—
08/09/2020MattersburgMainz IIChuyển nhượng—
30/06/2019SV Mattersburg AmateureMattersburgChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Burgenland U18SV Mattersburg AmateureChuyển nhượng—
30/06/2017AKA Burgenland U16AKA Burgenland U18Chuyển nhượng—
30/06/2016AKA Burgenland U15AKA Burgenland U16Chuyển nhượng—
30/06/2015UFC St. Georgen/Eisenstadt YouthAKA Burgenland U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy40
  • Sức mạnh72
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com