
David Lazăr
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
David Lazăr là thủ môn 35 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Tiểu sử David Lazăr
David Lazăr là thủ môn người Romania, 35 tuổi, hiện thi đấu cho Sepsi OSK Sfantul Gheorghe. Cầu thủ sinh ngày 08/08/1991, cao 185 cm và nặng 75 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân tại SuperLiga Romania với 990 phút thi đấu, 42 lần cứu thua và điểm trung bình 7,22. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ AFC Hermannstadt đến Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
42Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 42 | 18 | 25 | 70% | 100% | 0 | 0 | 7,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 7,22
Thủ môn
- Cứu thua
- 42
- Đấm bóng
- 18
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 16
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/282 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 36/117 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Dinamo 1948 | B 0-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/19 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
| 18/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 90 | 8 | 5 | 1 | 29/37 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 12/09/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | T 3-1 | 90 | 5 | 3 | 1 | 16/24 | 0 | — | — | 7,98 |
| 05/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 0-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 0 | — | — | 5,59 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 90 | 2 | 2 | 4 | 16/29 | 0 | 2/2 | — | 7,07 |
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | — | — | 6,53 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 19/20 | 0 | — | — | 7,07 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 90 | 5 | 3 | 0 | 16/20 | 0 | 1/1 | — | 8,52 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 90 | 3 | 2 | 5 | 22/27 | 0 | — | — | 7,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/06/2012 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/12/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 04/06/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/12/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2014 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/09/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/12/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 31/05/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 29/09/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/12/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/12/2019 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 525 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 20/03/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 30 | 850 nghìn € |
| 02/06/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 750 nghìn € |
| 14/03/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AFC Hermannstadt | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2026 | Arges | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CS Universitatea Craiova | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Gloria Buzau | CS Universitatea Craiova | Cho mượn | — |
| 08/09/2024 | CS Universitatea Craiova | Gloria Buzau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Astra Giurgiu | CS Universitatea Craiova | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2017 | Vejle | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Pandurii Targu Jiu | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Botosani | Pandurii Targu Jiu | Cho mượn | — |
| 15/01/2014 | Pandurii Targu Jiu | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2010 | CSU Vointa Sibiu ( - 2012) | Pandurii Targu Jiu | Cho mượn | — |
| 31/07/2010 | Pandurii Targu Jiu | CSU Vointa Sibiu ( - 2012) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CSU Vointa Sibiu ( - 2012) | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 159
- Chỉ số 249
- Chỉ số 465
- Chỉ số 347