
Dávid Krčík là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo FK Pardubice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
295Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
295Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 205 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 92% | 35% | 0 | 1 | 6,25 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/144 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/24 (79%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zlín | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/74 | 2 | 5/5 | — | 7,82 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ AC Sparta Praha | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 62/65 | 0 | 1/2 | — | 7,14 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/51 | 1 | 4/11 | — | 7,55 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crvena Zvezda | T 4-1 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 0 | 3/6 | — | 6,89 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Teplice | H 5-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 1/4 | Đ | 4,86 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/69 | 2 | 2/7 | — | 7,11 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | vs FC Slovan Liberec | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 46/49 | 0 | 3/6 | — | 6,79 |
| 24/05/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/48 | 2 | 4/5 | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 62/67 | 2 | 6/14 | — | 8,43 |