Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Edvardsson

Tromso ILTiền vệSWE
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

David Edvardsson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Tromso IL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.883Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1883Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—22221.88310313483%55%506,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.883 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/24
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
804/961 (83%)
Chuyền quyết định
28
Tạt bóng chính xác
25/63 (39%)
Chuyền dài chính xác
26/68 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/65
Cắt bóng
17
Phá bóng
32
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
107/192 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
98 / 75
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
239
Phạm lỗi
35
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Edvardsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloH 1-1860010055/6624/9V6,10
11/10/2026Eliteserien Na Uy@ FredrikstadH 1-1880000026/3335/9—6,69
12/09/2026Eliteserien Na Uy@ RosenborgB 3-5600011120/2533/7V5,85
07/09/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKB 0-2900010144/5234/13—6,69
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08H 0-0900000240/4724/11—6,68
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Brighton Hove AlbionB 0-490000019/1934/10—5,90
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Brighton Hove AlbionH 0-0900000326/3217/10—7,20
16/08/2026Eliteserien Na Uy@ MoldeB 2-3900000144/5022/3—6,55
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs CFR ClujT 2-17500000—0——6,70
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ CFR ClujT 5-08201000—0——7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/202119150 nghìn €
27/12/202119150 nghìn €
23/06/202220150 nghìn €
01/09/202220250 nghìn €
13/12/202220250 nghìn €
26/06/202321250 nghìn €
07/12/202321275 nghìn €
11/07/202422375 nghìn €
11/12/202422500 nghìn €
17/06/202523600 nghìn €
07/09/202523900 nghìn €
14/12/2025231,2 triệu €
27/05/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/08/2024Malmo FFTromso ILHết hạn mượn 0.17M €170 nghìn €
14/08/2024Landskrona BoISMalmo FFCho mượn—
31/01/2024Malmo FFLandskrona BoISChuyển nhượng—
29/11/2023Landskrona BoISMalmo FFCho mượn—
31/01/2023Malmo FFLandskrona BoISChuyển nhượng—
29/11/2022IFK VarnamoMalmo FFCho mượn—
01/08/2022Malmo FFIFK VarnamoChuyển nhượng—
29/11/2021JammerbugtMalmo FFCho mượn—
30/06/2021Malmo FFJammerbugtChuyển nhượng—
31/12/2020Malmo U19Malmo FFChuyển nhượng—
31/12/2018Malmo FFU17Malmo U19Chuyển nhượng—
29/11/2018Grebbestads IFMalmo FFU17Cho mượn—
01/08/2018Malmo FFU17Grebbestads IFChuyển nhượng—
31/07/2018Grebbestads IFMalmo FFU17Chuyển nhượng—
31/12/2017Grebbestads IF 2Grebbestads IFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com