
David Duarte là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bahia - BA.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.337Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
779Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 24 | 24 | 2.157 | 3 | 0 | 1 | 22 | 8 | 89% | 68% | 4 | 0 | 6,96 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 65% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.157 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/22
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1265/1409 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 62/150 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 136
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 113/164 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 81 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/180 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 1/3 | — | 6,16 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 69/73 | 1 | 7/9 | — | 8,00 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/72 | 1 | 2/6 | — | 6,66 |
| 21/09/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/58 | 1 | 2/5 | — | 6,77 |
| 15/09/2026 | Serie A Brazil | vs Remo - PA | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92/97 | 2 | 4/8 | — | 6,75 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | @ Red Bull Bragantino | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 3/3 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/84 | 1 | 5/7 | V | 5,89 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 27/31 | 0 | 7/9 | — | 8,00 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ Chapecoense - SC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/57 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 10/08/2026 | Serie A Brazil | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/67 | 0 | 6/7 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 06/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/02/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/11/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/02/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 11/08/2021 | 26 | 1,3 triệu € |
| 02/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 27 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2024 | Fluminense - RJ | Bahia - BA | Hết hạn mượn 0.56M € | 560 nghìn € |
| 30/12/2023 | Bahia - BA | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Fluminense - RJ | Bahia - BA | Chuyển nhượng 0.09M € | 90 nghìn € |
| 31/12/2021 | Goias Esporte Clube | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Goiás Esporte Clube U20 | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh74
- Thể lực64